Tình Tự Nan / 情字难

🧑‍🎤: Nhu Mễ (Nomi)

🎧: 12,133

📂: Nhạc Hoa

⏱: 20:37:15 PM 25/09/2019

Dàndàn de lèihén ràng sīniàn chuánshén
淡淡 的 泪痕 让 思念 传神
Yuèxià de fēngshēng chánrào zhe gū chéng
月下 的 风声 缠绕 着 孤 城

Xiǎng xiě yì shǒushī rú jiǔ bān xiāngchún
想 写 一 首诗 如 酒 般 香醇
Zuì zài jìyì lǐ fúchén
醉 在 记忆 里 浮沉

Shì shénme ràng nǐ xiāngxìn yǒu qiánshēng
是 什么 让 你 相信 有 前生
Yǒu gèrén luòbǐ xiěxià nǐ qīngchūn
有 个人 落笔 写下 你 青春

Shíguāng lìrú rèn gēduàn le yuánfèn
时光 利如 刃 割断 了 缘分
Zài méiyǔ luòxià de huánghūn
在 梅雨 落下 的 黄昏

Tuīkāi mén yānhuǒ zhòngdì hóngchén
推开 门 烟火 中的 红尘
Xuānzhǐ shàng shì gùshì lǐ de rén
宣纸 上 是 故事 里 的 人

Chūn láikàn diéwǔ qiū qù shǔ huā luò
春 来看 蝶舞 秋 去 数 花 落
Dōngxuě jìmò nàme shēn
冬雪 寂寞 那么 深

Shíyī bǐ qíng zì zhōngyú shēngchéng
十一 笔 情 字 终于 生成
Xiāngsī zhài què cuī tòng chīxīn rén
相思 债 却 催 痛 痴心 人

Wūyán xià de děng yuǎnchù de xiāo shēng
屋檐 下 的 等 远处 的 萧 声
Yīshēngshēng duàncháng gōuhún
一声声 断肠 勾魂

Shì shénme ràng nǐ xiāngxìn yǒu qiánshēng
是 什么 让 你 相信 有 前生
Yǒu gèrén luòbǐ xiěxià nǐ qīngchūn
有 个人 落笔 写下 你 青春

Shíguāng lìrú rèn gēduàn le yuánfèn
时光 利如 刃 割断 了 缘分
Zài méiyǔ luòxià de huánghūn
在 梅雨 落下 的 黄昏

Tuīkāi mén yānhuǒ zhòngdì hóngchén
推开 门 烟火 中的 红尘
Xuānzhǐ shàng shì gùshì lǐ de rén
宣纸 上 是 故事 里 的 人

Chūn láikàn diéwǔ qiū qù shǔ huā luò
春 来看 蝶舞 秋 去 数 花 落
Dōngxuě jìmò nàme shēn
冬雪 寂寞 那么 深

Shíyī bǐ qíng zì zhōngyú shēngchéng
十一 笔 情 字 终于 生成
Xiāngsī zhài què cuī tòng chīxīn rén
相思 债 却 催 痛 痴心 人

Wūyán xià de děng yuǎnchù de xiāo shēng
屋檐 下 的 等 远处 的 萧 声
Yīshēngshēng duàncháng gōuhún
一声声 断肠 勾魂

Tuīkāi mén yānhuǒ zhòngdì hóngchén
推开 门 烟火 中的 红尘
Xuānzhǐ shàng shì gùshì lǐ de rén
宣纸 上 是 故事 里 的 人

Chūn láikàn diéwǔ qiū qù shǔ huā luò
春 来看 蝶舞 秋 去 数 花 落
Dōngxuě jìmò nàme shēn
冬雪 寂寞 那么 深

Shíyī bǐ qíng zì zhōngyú shēngchéng
十一 笔 情 字 终于 生成
Xiāngsī zhài què cuī tòng chīxīn rén
相思 债 却 催 痛 痴心 人

Wūyán xià de děng yuǎnchù de xiāo shēng
屋檐 下 的 等 远处 的 萧 声
Yīshēngshēng duàncháng gōuhún
一声声 断肠 勾魂
Qíng zì nán nánshěnánfēn
情 字 难 难舍难分

XEM TOÀN BỘ
Mất Đi Nhịp Đập Trái Tim / 遗失的心跳
🎧 : 1,005 | ⏱: 3:15
🧑: Nhu Mễ (Nomi)

Thu Thương Biệt Luyến / 秋殇别恋
🎧 : 0 | ⏱: 3:56
🧑: Nhu Mễ (Nomi)

Thảo Mộc / 草木
🎧 : 12,143 | ⏱: 4:10
🧑: Nhu Mễ (Nomi), Tông Thuận Khang (Ken)

Trong Điều Tra / 调查中
🎧 : 2,111 | ⏱: 3:36
🧑: Nhu Mễ (Nomi)

Đợi Mưa / 等雨 (DJ 名龙 Remix)
🎧 : 1,984 | ⏱: 3:07
🧑: Nhu Mễ (Nomi)

Yêu Mùa Hè Nơi Đại Dương Bất Tận / 海妖·无尽夏
🎧 : 0 | ⏱: 3:17
🧑: Nhu Mễ (Nomi), Lưu Triệu Vũ

Nửa Đời Xuân Thu / 半生春秋
🎧 : 7 | ⏱: 3:26
🧑: Nhu Mễ (Nomi)

Tình Tự Nan / 情字难
🎧 : 12,133 | ⏱: 4:49
🧑: Nhu Mễ (Nomi)

Hoa Lạc Bắc Hải Ngạn / 花落北海岸
🎧 : 0 | ⏱: 4:29
🧑: Nhu Mễ (Nomi)

Tiếng Kèn Souna / 喷呐一响
🎧 : 0 | ⏱: 3:49
🧑: Nhu Mễ (Nomi)

Kiến Văn Sơn Hải / 见闻山海 (Thuần Nữ Thanh Bản)
🎧 : 18 | ⏱: 4:46
🧑: Nhu Mễ (Nomi)

Kiến Văn Sơn Hải / 见闻山海 (Kịch Tình Bản)
🎧 : 337 | ⏱: 6:19
🧑: Từ Viễn Thư (Xu Yuan Shu), Chấp Tố Hề, Lý Thường Siêu (Lão Can Ma), Nhu Mễ (Nomi), Âm Tần Quái Vật, Vương Tử Ngọc (Wang Zi Yu), Tiểu Thời Cô Nương (Xiao Shi Gu Niang), Phì Tạo Khuẩn, Nê Thu Niko, Tiêu Ức Tình, Assen Tiệp, Various Artists

Vân Thủy Dao / 云水谣
🎧 : 0 | ⏱: 3:13
🧑: Nhu Mễ (Nomi)

Giờ Tốt Lành Đã Đến / 吉时已到
🎧 : 5 | ⏱: 3:34
🧑: Nhu Mễ (Nomi)

Bách Quỷ Dạ Hành / 百鬼夜行
🎧 : 0 | ⏱: 3:14
🧑: Nhu Mễ (Nomi)

Tâm Lý Tội / 心理罪
🎧 : 77 | ⏱: 3:21
🧑: Nhu Mễ (Nomi)

Trong Sương Mù / 迷雾中
🎧 : 1,108 | ⏱: 3:42
🧑: Nhu Mễ (Nomi)

Kiến Văn Sơn Hải / 见闻山海
🎧 : 373 | ⏱: 4:47
🧑: Từ Viễn Thư (Xu Yuan Shu), Chấp Tố Hề, Lý Thường Siêu (Lão Can Ma), Nhu Mễ (Nomi), Âm Tần Quái Vật, Vương Tử Ngọc (Wang Zi Yu), Tiểu Thời Cô Nương (Xiao Shi Gu Niang), Phì Tạo Khuẩn, Nê Thu Niko, Tiêu Ức Tình, Assen Tiệp, Various Artists

Hà Cớ Phụ Tương Tư / 何负相思
🎧 : 36 | ⏱: 3:47
🧑: Phong Minh Quýnh Khuẩn, Nhu Mễ (Nomi), Tạp Tu Rui

Triển Tín An / 展信安
🎧 : 245 | ⏱: 3:06
🧑: Chấp Tố Hề, Nhu Mễ (Nomi), Bất Nguyện (Bu Yuan), Lão Đàm Toan Lạt Tiên (Lao Tan Suan La Xian)

Hủy Hoại Cô Ấy / 破碎的她
🎧 : 0 | ⏱: 3:47
🧑: Nhu Mễ (Nomi)

Thiên Địa Cao Đường / 天地高堂
🎧 : 0 | ⏱: 3:07
🧑: Nhu Mễ (Nomi), Babystop Sơn Trúc

Tiên Sinh Dừng Bước
🎧 : 0 | ⏱: 2:56
🧑: Nhu Mễ (Nomi)

Quạ
🎧 : 0 | ⏱: 3:08
🧑: Nhu Mễ (Nomi)

Vành Đai Hành Tinh Mơ Hồ / 暧昧行星带
🎧 : 0 | ⏱: 2:56
🧑: Nhu Mễ (Nomi)

Sương Mù / 起雾了
🎧 : 0 | ⏱: 2:38
🧑: Nhu Mễ (Nomi)

Là Ta / 是我
🎧 : 8 | ⏱: 3:31
🧑: Nhu Mễ (Nomi)

Bình Phong Thố / 屏风错
🎧 : 32 | ⏱: 3:55
🧑: Nam Phong ZJN, Nhu Mễ (Nomi)

Nhất Tiếu Khuynh Thành / 一笑倾城
🎧 : 44 | ⏱: 3:50
🧑: Nhu Mễ (Nomi)

Iris / 伊里斯
🎧 : 75 | ⏱: 2:30
🧑: Nhu Mễ (Nomi)