Need You Now / 我需要你
🧑🎤: Ngô Trác Nguyên (Julia Wu)
🎧: 203
📂: Nhạc Hoa
⏱: 17:05:32 PM 11/10/2017
Lời bài hát chưa cập nhật!
Whatever / 別哭了
Nghỉ Một Chút / 小歇
Need You Now / 我需要你
Where Razor @?/ 剃刀呢?
Trời Sinh Không Biết Sợ / 天生無懼
Biển Sao / 星海
Họa Sĩ Nhỏ / 小畫家
Tv
#Showervibes
Suffer / 為你我受冷風吹
Fantastic Dreams / 綺夢
80486 (Interlude)
Gameboy
Under The Stars / 台北夜空下
Fall Into You
Cô Ấy Là Ai / 她是谁
Better
1 Phần 7 Tỷ / 七十亿分之一加一
Quỳ / 跪了
Things Things Things
Tôi Lúc Ban Đầu / 原來的我
Vạn Niên / 萬年
Quay Số / 撥接
Touched / 你是不是有點動心
Gạch Chân / 底線
Drive / 夜晚
🎧 : 32 | ⏱: 4:25
🧑: Ngô Trác Nguyên (Julia Wu)
🧑: Ngô Trác Nguyên (Julia Wu)
Nghỉ Một Chút / 小歇
🎧 : 125 | ⏱: 3:41
🧑: Ngô Trác Nguyên (Julia Wu)
🧑: Ngô Trác Nguyên (Julia Wu)
Need You Now / 我需要你
🎧 : 203 | ⏱: 3:08
🧑: Ngô Trác Nguyên (Julia Wu)
🧑: Ngô Trác Nguyên (Julia Wu)
Where Razor @?/ 剃刀呢?
🎧 : 39 | ⏱: 1:57
🧑: Ngô Trác Nguyên (Julia Wu)
🧑: Ngô Trác Nguyên (Julia Wu)
Trời Sinh Không Biết Sợ / 天生無懼
🎧 : 16 | ⏱: 3:09
🧑: Ngô Trác Nguyên (Julia Wu)
🧑: Ngô Trác Nguyên (Julia Wu)
Biển Sao / 星海
🎧 : 387 | ⏱: 3:15
🧑: Ngô Trác Nguyên (Julia Wu)
🧑: Ngô Trác Nguyên (Julia Wu)
Họa Sĩ Nhỏ / 小畫家
🎧 : 136 | ⏱: 4:17
🧑: Ngô Trác Nguyên (Julia Wu)
🧑: Ngô Trác Nguyên (Julia Wu)
Tv
🎧 : 11 | ⏱: 3:44
🧑: Ngô Trác Nguyên (Julia Wu)
🧑: Ngô Trác Nguyên (Julia Wu)
#Showervibes
🎧 : 58 | ⏱: 1:31
🧑: Ngô Trác Nguyên (Julia Wu)
🧑: Ngô Trác Nguyên (Julia Wu)
Suffer / 為你我受冷風吹
🎧 : 35 | ⏱: 3:15
🧑: Ngô Trác Nguyên (Julia Wu)
🧑: Ngô Trác Nguyên (Julia Wu)
Fantastic Dreams / 綺夢
🎧 : 106 | ⏱: 3:14
🧑: Ngô Trác Nguyên (Julia Wu)
🧑: Ngô Trác Nguyên (Julia Wu)
80486 (Interlude)
🎧 : 101 | ⏱: 2:43
🧑: Ngô Trác Nguyên (Julia Wu)
🧑: Ngô Trác Nguyên (Julia Wu)
Gameboy
🎧 : 235 | ⏱: 4:04
🧑: Ngô Trác Nguyên (Julia Wu)
🧑: Ngô Trác Nguyên (Julia Wu)
Under The Stars / 台北夜空下
🎧 : 25 | ⏱: 2:53
🧑: Ngô Trác Nguyên (Julia Wu)
🧑: Ngô Trác Nguyên (Julia Wu)
Fall Into You
🎧 : 0 | ⏱: 2:48
🧑: Aziz Hedra, Ngô Trác Nguyên (Julia Wu)
🧑: Aziz Hedra, Ngô Trác Nguyên (Julia Wu)
Cô Ấy Là Ai / 她是谁
🎧 : 0 | ⏱: 3:08
🧑: Ngô Trác Nguyên (Julia Wu)
🧑: Ngô Trác Nguyên (Julia Wu)
Better
🎧 : 17 | ⏱: 3:36
🧑: Ngô Trác Nguyên (Julia Wu), Trần Phương Ngữ (Kimberley Chen)
🧑: Ngô Trác Nguyên (Julia Wu), Trần Phương Ngữ (Kimberley Chen)
1 Phần 7 Tỷ / 七十亿分之一加一
🎧 : 263 | ⏱: 3:40
🧑: Ngô Trác Nguyên (Julia Wu), Lâu Tuấn Thạc (JunShou Lou)
🧑: Ngô Trác Nguyên (Julia Wu), Lâu Tuấn Thạc (JunShou Lou)
Quỳ / 跪了
🎧 : 10 | ⏱: 4:58
🧑: GBOYSWAG, Ngô Trác Nguyên (Julia Wu)
🧑: GBOYSWAG, Ngô Trác Nguyên (Julia Wu)
Things Things Things
🎧 : 254 | ⏱: 3:51
🧑: Ngô Trác Nguyên (Julia Wu)
🧑: Ngô Trác Nguyên (Julia Wu)
Tôi Lúc Ban Đầu / 原來的我
🎧 : 289 | ⏱: 3:39
🧑: Ngô Trác Nguyên (Julia Wu)
🧑: Ngô Trác Nguyên (Julia Wu)
Vạn Niên / 萬年
🎧 : 141 | ⏱: 3:23
🧑: Ngô Trác Nguyên (Julia Wu)
🧑: Ngô Trác Nguyên (Julia Wu)
Quay Số / 撥接
🎧 : 301 | ⏱: 3:11
🧑: Ngô Trác Nguyên (Julia Wu)
🧑: Ngô Trác Nguyên (Julia Wu)
Touched / 你是不是有點動心
🎧 : 275 | ⏱: 4:28
🧑: Ngô Trác Nguyên (Julia Wu)
🧑: Ngô Trác Nguyên (Julia Wu)
Gạch Chân / 底線
🎧 : 61 | ⏱: 3:09
🧑: Ngô Trác Nguyên (Julia Wu)
🧑: Ngô Trác Nguyên (Julia Wu)
Drive / 夜晚
🎧 : 49 | ⏱: 3:58
🧑: Ngô Trác Nguyên (Julia Wu)
🧑: Ngô Trác Nguyên (Julia Wu)