Dũng Khí / 勇气
🧑🎤: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
🎧: 29,333
📂: Nhạc Hoa
⏱: 07:58:01 AM 18/05/2017
梁静茹 - 勇气
词:瑞业
曲:光良
终于做了这个决定
别人怎么说我不理
只要你也一样的肯定
我愿意天涯海角都随你去
我知道一切不容易
我的心一直温习说服自己
最怕你忽然说要放弃
爱真的需要勇气
来面对流言蜚语
只要你一个眼神肯定
我的爱就有意义
我们都需要勇气
去相信会在一起
人潮拥挤我能感觉你
放在我手心里 你的真心
终于做了这个决定
别人怎么说我不理
只要你也一样的肯定
我愿意天涯海角都随你去
我知道一切不容易
我的心一直温习说服自己
最怕你忽然说要放弃
爱真的需要勇气
来面对流言蜚语
只要你一个眼神肯定
我的爱就有意义
我们都需要勇气
去相信会在一起
人潮拥挤我能感觉你
放在我手心里 你的真心
如果我的坚强任性
会不小心伤害了你
你能不能温柔提醒
我虽然心太急 更害怕错过你
爱真的需要勇气
来面对流言蜚语
只要你一个眼神肯定
我的爱就有意义
我们都需要勇气
去相信会在一起
人潮拥挤我能感觉你
放在我手心里 你的真心
Ấm Áp (暖暖)
Dũng Khí
Gửi Tôi Của Tương Lai / 给未来的自己 (Live)
Dũng Khí / 勇气
Meng Xing Shi Fen (Thời Khắc Tỉnh Mộng)
情歌
Đáng Tiếc Không Phải Anh
暖暖
Nỗi Đau Biết Thở
情歌
Ấm Áp
Đáng Tiếc Không Phải Là Anh / 可惜不是你
Khi Tỉnh Giấc Mộng / 梦醒时分 (Live)
給未來的自己
Vô Điều Kiện Vì Anh / 无条件为你
會呼吸的痛
Belong To (Ost Hạnh Phúc Và Hôn Nhân)
Bắc Bán Cầu Cô Đơn / 孤單北半球 (Live)
Fang Sheng
Chậm Lạnh / 慢冷
可惜不是你
Đáng Tiếc Không Phải Là Anh / 可惜不是你 (Come Sing With Me)
Dũng Khí Tình Yêu
Hôn Hôn / 亲亲
Chợt Tỉnh Cơn Mơ / 梦醒时分
Nỗi Đau Biết Thở / 会呼吸的痛
Kẻ Thứ 3 / 第三者
Nếu Có Thể / 可以的话
Long Hổ Tranh Hùng (OST Phong Vân)
Belongs
🎧 : 41,776 | ⏱: 4:03
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
Dũng Khí
🎧 : 118,818 | ⏱: 3:55
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
Gửi Tôi Của Tương Lai / 给未来的自己 (Live)
🎧 : 49 | ⏱: 4:18
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong), Dương Xán (Yang Can), Chước Hải Đồn Nhạc Đội, Phan Vận Kỳ (Pan Yun Qi)
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong), Dương Xán (Yang Can), Chước Hải Đồn Nhạc Đội, Phan Vận Kỳ (Pan Yun Qi)
Dũng Khí / 勇气
🎧 : 29,333 | ⏱: 3:59
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
Meng Xing Shi Fen (Thời Khắc Tỉnh Mộng)
🎧 : 4,969 | ⏱: 5:14
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
情歌
🎧 : 1,485 | ⏱: 4:20
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
Đáng Tiếc Không Phải Anh
🎧 : 156,047 | ⏱: 4:43
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
暖暖
🎧 : 453 | ⏱: 4:03
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
Nỗi Đau Biết Thở
🎧 : 10,262 | ⏱: 4:33
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
情歌
🎧 : 104 | ⏱: 4:23
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
Ấm Áp
🎧 : 29,985 | ⏱: 4:03
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
Đáng Tiếc Không Phải Là Anh / 可惜不是你
🎧 : 74,523 | ⏱: 4:45
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
Khi Tỉnh Giấc Mộng / 梦醒时分 (Live)
🎧 : 358 | ⏱: 4:42
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
給未來的自己
🎧 : 284 | ⏱: 4:10
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
Vô Điều Kiện Vì Anh / 无条件为你
🎧 : 314 | ⏱: 4:20
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
會呼吸的痛
🎧 : 267 | ⏱: 4:33
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
Belong To (Ost Hạnh Phúc Và Hôn Nhân)
🎧 : 0 | ⏱: 4:07
🧑: V.A
🧑: V.A
Bắc Bán Cầu Cô Đơn / 孤單北半球 (Live)
🎧 : 652 | ⏱: 4:23
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
Fang Sheng
🎧 : 337 | ⏱: 4:33
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
Chậm Lạnh / 慢冷
🎧 : 91 | ⏱: 4:49
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
可惜不是你
🎧 : 2,660 | ⏱: 4:45
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
Đáng Tiếc Không Phải Là Anh / 可惜不是你 (Come Sing With Me)
🎧 : 0 | ⏱: 4:29
🧑: Lương Tịnh Như
🧑: Lương Tịnh Như
Dũng Khí Tình Yêu
🎧 : 0 | ⏱: 3:59
🧑: Lương Tịnh Như
🧑: Lương Tịnh Như
Hôn Hôn / 亲亲
🎧 : 6,261 | ⏱: 4:04
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
Chợt Tỉnh Cơn Mơ / 梦醒时分
🎧 : 224 | ⏱: 4:41
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
Nỗi Đau Biết Thở / 会呼吸的痛
🎧 : 200 | ⏱: 4:21
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
Kẻ Thứ 3 / 第三者
🎧 : 193 | ⏱: 3:56
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
Nếu Có Thể / 可以的话
🎧 : 22,837 | ⏱: 4:19
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
Long Hổ Tranh Hùng (OST Phong Vân)
🎧 : 831 | ⏱: 4:33
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
Belongs
🎧 : 368 | ⏱: 4:11
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)