Tri Ngã / 知我 (Kiếm Lai OST)
🧑🎤: Quốc Phong Đường (Guo Feng Tang), Nga Lậu
🎧: 0
📂: Nhạc Hoa
⏱: 11:15:46 AM 27/12/2024
Yuè xī jiāng zhòu qiūbō
Mǎn chuán qīng mèng yā xīnghé
Dàn yǒu yè què wú rén hé bēigē
Xuē tóng zuò qín kàn shān sè
Hū wén yǒu cháng gē
Suōyī zhān lù yú qiáo yè guī kè
Hé qīngshān zòu jiānghé
Wǒ zhī qīngshān jiānghé lè
Fǔqín wéirén wú rénzhī wǒ lè
“Yángyáng xī yòu fù wéi'é”
Láikè hū xiào wǒ
Shēng shēng suǒ niàn lái rén jiē kě dé
Tú yú liú míngyuè yì wǎngxī
Wēn jiǔhuì zhīyīn
Jièwèn rénjiān zhī wǒ zhě néng yǒu jǐ
Sān chǐ yáo qín suì gǔ xī
Shì jué xián duàn bēi xīn
Jiérán yīshēn cāngmáng tiāndì xī
Tiān jí liàng cǎo shuāng liáng
Xián shàng xīnyīn wèi shéi duàn
Bó wù lánshān bù jué qínyīn luàn
Dài zhì láinián yòu yuè yuán
Hǎitáng huā lànmàn
Zài fǔ qī xián kuò kuò yǔ jūn tán
Tú yú liú míngyuè yì wǎngxī
Wēn jiǔhuì zhīyīn
Jièwèn rénjiān zhī wǒ zhě néng yǒu jǐ
Sān chǐ yáo qín suì gǔ xī
Shì jué xián duàn bēi xīn
Jiérán yīshēn cāngmáng tiāndì xī
Chūnqiū zhuǎn jiù rén bùzài gū zhǒng hán
Gāoshānliúshuǐ zhǐ wèi jūn wǎn
Cán mèng huí huán qǔ zhōng bù fù dàn
Tú yú liú míngyuè yì wǎngxī
Wēn jiǔhuì zhīyīn
Jièwèn rénjiān zhī wǒ zhě néng yǒu jǐ
Sān chǐ yáo qín suì gǔ xī
Shì jué xián duàn bēi xīn
Jiérán yīshēn cāngmáng tiāndì xī
Tú yú liú míngyuè yì wǎngxī
Wēn jiǔhuì zhīyīn
Jièwèn rénjiān zhī wǒ zhě néng yǒu jǐ
Sān chǐ yáo qín suì gǔ xī
Shì jué xián duàn bēi xīn
Jiérán yīshēn cāngmáng tiāndì xī
Tri Ngã / 知我 (Kiếm Lai OST)
Tri Ngã / 知我 (Kiếm Lai OST)
Dương Hoa Lạc Tận Tử Quy Đề / 杨花落尽子规啼
Mạnh Bà / 孟婆
Tuyết Lạc Không Sơn / 雪落空山
Vân Hề Khách / 云兮客
Vãn Lai Khách / 晚来客
Nâng Chén Hỏi Mặt Trăng / 把酒問月
Tạc Dạ Tinh Thần Tạc Dạ Phong / 昨夜星辰昨夜风
Kim Lăng Dao / 金陵谣
Ti Mệnh / 司命
Thẳm Sâu Biết Mấy / 深深深几许
Bỉnh Chúc Chiếu Dạ / 秉烛照夜
Kỳ Hành / 棋行 (Mandarin Version)
Ốc Đồng / 田螺
Thiên Nam Ca / 天南歌
Giảm Tự Lệnh / 减字令
Phú Đắc Cổ Nguyên Thảo Tống Biệt / 赋得古原草送别
Giang Tuyết / 江雪
Tảo Hồi Thân / 早回身
Chiết Kiếm
Vãn Lai Khách / 晚来客 (Cố Sự Niệm Bạch)
Hữu Tuyết / 有雪
Nghìn Thu Đạp Hỏa
Hoảng Nhi / 晃兒
Cửu Châu Thán / 九州叹
Dữ Thê Thư / 与妻书
Lấy Tương Tư Làm Đề Bài / 相思以为题
Trúc Mã Thanh Từ / 竹马清词
Hỏa Lực / 薪火
🎧 : 0 | ⏱: 4:37
🧑: Quốc Phong Đường (Guo Feng Tang), Nga Lậu
🧑: Quốc Phong Đường (Guo Feng Tang), Nga Lậu
Tri Ngã / 知我 (Kiếm Lai OST)
🎧 : 0 | ⏱: 4:37
🧑: Quốc Phong Đường (Guo Feng Tang), Nga Lậu
🧑: Quốc Phong Đường (Guo Feng Tang), Nga Lậu
Dương Hoa Lạc Tận Tử Quy Đề / 杨花落尽子规啼
🎧 : 70,000 | ⏱: 3:45
🧑: Hoàng Thi Phù HBY, Quốc Phong Đường (Guo Feng Tang)
🧑: Hoàng Thi Phù HBY, Quốc Phong Đường (Guo Feng Tang)
Mạnh Bà / 孟婆
🎧 : 44,732 | ⏱: 4:31
🧑: Hoàng Thi Phù HBY, Quốc Phong Đường (Guo Feng Tang)
🧑: Hoàng Thi Phù HBY, Quốc Phong Đường (Guo Feng Tang)
Tuyết Lạc Không Sơn / 雪落空山
🎧 : 5,426 | ⏱: 3:47
🧑: A Yue Yue, Quốc Phong Đường (Guo Feng Tang)
🧑: A Yue Yue, Quốc Phong Đường (Guo Feng Tang)
Vân Hề Khách / 云兮客
🎧 : 4,650 | ⏱: 3:56
🧑: Đẳng Thập Yêu Quân (Deng Shen Me Jun), Quốc Phong Đường (Guo Feng Tang)
🧑: Đẳng Thập Yêu Quân (Deng Shen Me Jun), Quốc Phong Đường (Guo Feng Tang)
Vãn Lai Khách / 晚来客
🎧 : 574 | ⏱: 3:32
🧑: Quốc Phong Đường (Guo Feng Tang), Bất Tài
🧑: Quốc Phong Đường (Guo Feng Tang), Bất Tài
Nâng Chén Hỏi Mặt Trăng / 把酒問月
🎧 : 151 | ⏱: 4:07
🧑: Lý Ngọc Cương (Li Yugang), Quốc Phong Đường (Guo Feng Tang)
🧑: Lý Ngọc Cương (Li Yugang), Quốc Phong Đường (Guo Feng Tang)
Tạc Dạ Tinh Thần Tạc Dạ Phong / 昨夜星辰昨夜风
🎧 : 392 | ⏱: 3:33
🧑: Hắc Kỳ Tử, Quốc Phong Đường (Guo Feng Tang)
🧑: Hắc Kỳ Tử, Quốc Phong Đường (Guo Feng Tang)
Kim Lăng Dao / 金陵谣
🎧 : 3,879 | ⏱: 4:49
🧑: Quốc Phong Đường (Guo Feng Tang), Ngân Lâm (Rachel Yin Lin)
🧑: Quốc Phong Đường (Guo Feng Tang), Ngân Lâm (Rachel Yin Lin)
Ti Mệnh / 司命
🎧 : 75 | ⏱: 3:35
🧑: Quốc Phong Đường (Guo Feng Tang), Triệu Phương Tịnh (Zhao Fangjing)
🧑: Quốc Phong Đường (Guo Feng Tang), Triệu Phương Tịnh (Zhao Fangjing)
Thẳm Sâu Biết Mấy / 深深深几许
🎧 : 32 | ⏱: 3:36
🧑: Quốc Phong Đường (Guo Feng Tang)
🧑: Quốc Phong Đường (Guo Feng Tang)
Bỉnh Chúc Chiếu Dạ / 秉烛照夜
🎧 : 448 | ⏱: 3:24
🧑: Quốc Phong Đường (Guo Feng Tang), Nga Lậu, KBShinya, Thiếu Cung (Shao Gong)
🧑: Quốc Phong Đường (Guo Feng Tang), Nga Lậu, KBShinya, Thiếu Cung (Shao Gong)
Kỳ Hành / 棋行 (Mandarin Version)
🎧 : 7,027 | ⏱: 4:39
🧑: Luân Tang, Tang Hải Ký, Quốc Phong Đường (Guo Feng Tang)
🧑: Luân Tang, Tang Hải Ký, Quốc Phong Đường (Guo Feng Tang)
Ốc Đồng / 田螺
🎧 : 3,752 | ⏱: 3:15
🧑: Âm Khuyết Thi Thính, Vương Tử Ngọc (Wang Zi Yu), Quốc Phong Đường (Guo Feng Tang)
🧑: Âm Khuyết Thi Thính, Vương Tử Ngọc (Wang Zi Yu), Quốc Phong Đường (Guo Feng Tang)
Thiên Nam Ca / 天南歌
🎧 : 2,678 | ⏱: 3:55
🧑: Quốc Phong Đường (Guo Feng Tang), KBShinya
🧑: Quốc Phong Đường (Guo Feng Tang), KBShinya
Giảm Tự Lệnh / 减字令
🎧 : 0 | ⏱: 3:26
🧑: Quốc Phong Đường (Guo Feng Tang), Trần Diệc Minh (Chen Yi Ming)
🧑: Quốc Phong Đường (Guo Feng Tang), Trần Diệc Minh (Chen Yi Ming)
Phú Đắc Cổ Nguyên Thảo Tống Biệt / 赋得古原草送别
🎧 : 25 | ⏱: 3:32
🧑: Lý Ngọc Cương (Li Yugang), Quốc Phong Đường (Guo Feng Tang)
🧑: Lý Ngọc Cương (Li Yugang), Quốc Phong Đường (Guo Feng Tang)
Giang Tuyết / 江雪
🎧 : 14 | ⏱: 4:10
🧑: Quốc Phong Đường (Guo Feng Tang), Sylvia
🧑: Quốc Phong Đường (Guo Feng Tang), Sylvia
Tảo Hồi Thân / 早回身
🎧 : 1,472 | ⏱: 3:16
🧑: Trần Ah (Chen Ah), Quốc Phong Đường (Guo Feng Tang)
🧑: Trần Ah (Chen Ah), Quốc Phong Đường (Guo Feng Tang)
Chiết Kiếm
🎧 : 73 | ⏱: 4:44
🧑: Quốc Phong Đường (Guo Feng Tang), Tam Vô (Marblue)
🧑: Quốc Phong Đường (Guo Feng Tang), Tam Vô (Marblue)
Vãn Lai Khách / 晚来客 (Cố Sự Niệm Bạch)
🎧 : 73 | ⏱: 1:01
🧑: Quốc Phong Đường (Guo Feng Tang), Bất Tài, Zy Triết Nghiên
🧑: Quốc Phong Đường (Guo Feng Tang), Bất Tài, Zy Triết Nghiên
Hữu Tuyết / 有雪
🎧 : 1,001 | ⏱: 3:44
🧑: Chấp Tố Hề, Quốc Phong Đường (Guo Feng Tang)
🧑: Chấp Tố Hề, Quốc Phong Đường (Guo Feng Tang)
Nghìn Thu Đạp Hỏa
🎧 : 445 | ⏱: 3:57
🧑: Âm Tần Quái Vật, Quốc Phong Đường (Guo Feng Tang)
🧑: Âm Tần Quái Vật, Quốc Phong Đường (Guo Feng Tang)
Hoảng Nhi / 晃兒
🎧 : 304 | ⏱: 2:54
🧑: Quốc Phong Đường (Guo Feng Tang)
🧑: Quốc Phong Đường (Guo Feng Tang)
Cửu Châu Thán / 九州叹
🎧 : 41 | ⏱: 4:02
🧑: Mario, Nga Lậu, Quốc Phong Đường (Guo Feng Tang)
🧑: Mario, Nga Lậu, Quốc Phong Đường (Guo Feng Tang)
Dữ Thê Thư / 与妻书
🎧 : 132 | ⏱: 4:51
🧑: Luân Tang, Quốc Phong Đường (Guo Feng Tang)
🧑: Luân Tang, Quốc Phong Đường (Guo Feng Tang)
Lấy Tương Tư Làm Đề Bài / 相思以为题
🎧 : 208 | ⏱: 5:21
🧑: Luân Tang, Quốc Phong Đường (Guo Feng Tang), Tang Hải Ký
🧑: Luân Tang, Quốc Phong Đường (Guo Feng Tang), Tang Hải Ký
Trúc Mã Thanh Từ / 竹马清词
🎧 : 543 | ⏱: 4:19
🧑: Luân Tang, Quốc Phong Đường (Guo Feng Tang), Tang Hải Ký
🧑: Luân Tang, Quốc Phong Đường (Guo Feng Tang), Tang Hải Ký
Hỏa Lực / 薪火
🎧 : 72 | ⏱: 4:36
🧑: Quốc Phong Đường (Guo Feng Tang)
🧑: Quốc Phong Đường (Guo Feng Tang)