老實情歌(國語)
🧑🎤: Lưu Mỹ Quân (Prudence Liew)
🎧: 0
📂: Nhạc Hoa
⏱: 00:00:00 AM 17/06/2011
Lời bài hát chưa cập nhật!
Khoảng Cách Thân Mật / 亲密距离
Liang Bei Cha (Hktv " Lai Sheng Bu Zuo Xiang Gang Ren " Zhu Ti Qu)
I Swear
雪泥
浮花(電影 "性工作者2 我不賣身 我賣子宮" 歌曲)
大開色界
Hai Tách Trà / 兩杯茶
左右手
午夜麗人
甜蜜如軟糖
戀愛大過天
明知故犯
灰色
春光乍洩
小城大事
烈燄紅唇
左右手
其實你不懂我的心(國語)
何去何從之阿飛正傳(國語)
他一定很愛你crazy Addict Mix (國語)
老實情歌(國語)
愛如潮水
走鋼索的人(國語)
一場遊戲一場夢(國語)
原來的我(國語)
你把我灌醉(國語)
他一定很愛你(國語)
Se Xiang Wei (Album Version)
Mr. A. Ho (Album Version)
Baby You’re The One (Album Version)
🎧 : 1,095 | ⏱: 4:34
🧑: Lưu Mỹ Quân (Prudence Liew)
🧑: Lưu Mỹ Quân (Prudence Liew)
Liang Bei Cha (Hktv " Lai Sheng Bu Zuo Xiang Gang Ren " Zhu Ti Qu)
🎧 : 964 | ⏱: 4:18
🧑: Lưu Mỹ Quân (Prudence Liew)
🧑: Lưu Mỹ Quân (Prudence Liew)
I Swear
🎧 : 25 | ⏱: 4:11
🧑: Lâm Ức Liên (Sandy Lam), Tề Dự, Tulisa Contostavlos, Lưu Mỹ Quân (Prudence Liew)
🧑: Lâm Ức Liên (Sandy Lam), Tề Dự, Tulisa Contostavlos, Lưu Mỹ Quân (Prudence Liew)
雪泥
🎧 : 0 | ⏱: 3:35
🧑: Lưu Mỹ Quân (Prudence Liew)
🧑: Lưu Mỹ Quân (Prudence Liew)
浮花(電影 "性工作者2 我不賣身 我賣子宮" 歌曲)
🎧 : 0 | ⏱: 4:37
🧑: Lưu Mỹ Quân (Prudence Liew)
🧑: Lưu Mỹ Quân (Prudence Liew)
大開色界
🎧 : 0 | ⏱: 3:25
🧑: Lưu Mỹ Quân (Prudence Liew), Hai Feng Lin
🧑: Lưu Mỹ Quân (Prudence Liew), Hai Feng Lin
Hai Tách Trà / 兩杯茶
🎧 : 187 | ⏱: 4:18
🧑: Lưu Mỹ Quân (Prudence Liew)
🧑: Lưu Mỹ Quân (Prudence Liew)
左右手
🎧 : 0 | ⏱: 4:34
🧑: Lưu Mỹ Quân (Prudence Liew)
🧑: Lưu Mỹ Quân (Prudence Liew)
午夜麗人
🎧 : 0 | ⏱: 3:39
🧑: Lưu Mỹ Quân (Prudence Liew)
🧑: Lưu Mỹ Quân (Prudence Liew)
甜蜜如軟糖
🎧 : 0 | ⏱: 3:28
🧑: Lưu Mỹ Quân (Prudence Liew)
🧑: Lưu Mỹ Quân (Prudence Liew)
戀愛大過天
🎧 : 0 | ⏱: 4:48
🧑: Lưu Mỹ Quân (Prudence Liew)
🧑: Lưu Mỹ Quân (Prudence Liew)
明知故犯
🎧 : 0 | ⏱: 4:24
🧑: Lưu Mỹ Quân (Prudence Liew)
🧑: Lưu Mỹ Quân (Prudence Liew)
灰色
🎧 : 0 | ⏱: 3:34
🧑: Lưu Mỹ Quân (Prudence Liew)
🧑: Lưu Mỹ Quân (Prudence Liew)
春光乍洩
🎧 : 0 | ⏱: 3:56
🧑: Lưu Mỹ Quân (Prudence Liew)
🧑: Lưu Mỹ Quân (Prudence Liew)
小城大事
🎧 : 0 | ⏱: 3:34
🧑: Lưu Mỹ Quân (Prudence Liew)
🧑: Lưu Mỹ Quân (Prudence Liew)
烈燄紅唇
🎧 : 0 | ⏱: 3:14
🧑: Lưu Mỹ Quân (Prudence Liew)
🧑: Lưu Mỹ Quân (Prudence Liew)
左右手
🎧 : 0 | ⏱: 4:22
🧑: Lưu Mỹ Quân (Prudence Liew)
🧑: Lưu Mỹ Quân (Prudence Liew)
其實你不懂我的心(國語)
🎧 : 0 | ⏱: 4:08
🧑: Lưu Mỹ Quân (Prudence Liew)
🧑: Lưu Mỹ Quân (Prudence Liew)
何去何從之阿飛正傳(國語)
🎧 : 0 | ⏱: 3:00
🧑: Lưu Mỹ Quân (Prudence Liew), Shihchieh Hou
🧑: Lưu Mỹ Quân (Prudence Liew), Shihchieh Hou
他一定很愛你crazy Addict Mix (國語)
🎧 : 0 | ⏱: 3:06
🧑: Lưu Mỹ Quân (Prudence Liew), Alex Fung, Heartgrey
🧑: Lưu Mỹ Quân (Prudence Liew), Alex Fung, Heartgrey
老實情歌(國語)
🎧 : 0 | ⏱: 3:40
🧑: Lưu Mỹ Quân (Prudence Liew)
🧑: Lưu Mỹ Quân (Prudence Liew)
愛如潮水
🎧 : 0 | ⏱: 4:11
🧑: Lưu Mỹ Quân (Prudence Liew)
🧑: Lưu Mỹ Quân (Prudence Liew)
走鋼索的人(國語)
🎧 : 0 | ⏱: 4:08
🧑: Lưu Mỹ Quân (Prudence Liew)
🧑: Lưu Mỹ Quân (Prudence Liew)
一場遊戲一場夢(國語)
🎧 : 0 | ⏱: 4:05
🧑: Lưu Mỹ Quân (Prudence Liew)
🧑: Lưu Mỹ Quân (Prudence Liew)
原來的我(國語)
🎧 : 0 | ⏱: 3:48
🧑: Lưu Mỹ Quân (Prudence Liew)
🧑: Lưu Mỹ Quân (Prudence Liew)
你把我灌醉(國語)
🎧 : 0 | ⏱: 4:24
🧑: Lưu Mỹ Quân (Prudence Liew)
🧑: Lưu Mỹ Quân (Prudence Liew)
他一定很愛你(國語)
🎧 : 0 | ⏱: 3:07
🧑: Lưu Mỹ Quân (Prudence Liew), Alex Fung
🧑: Lưu Mỹ Quân (Prudence Liew), Alex Fung
Se Xiang Wei (Album Version)
🎧 : 0 | ⏱: 3:50
🧑: Lưu Mỹ Quân (Prudence Liew)
🧑: Lưu Mỹ Quân (Prudence Liew)
Mr. A. Ho (Album Version)
🎧 : 0 | ⏱: 3:43
🧑: Lưu Mỹ Quân (Prudence Liew)
🧑: Lưu Mỹ Quân (Prudence Liew)
Baby You’re The One (Album Version)
🎧 : 0 | ⏱: 4:02
🧑: Lưu Mỹ Quân (Prudence Liew)
🧑: Lưu Mỹ Quân (Prudence Liew)