The Adults
🧑🎤: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
🎧: 0
📂: Pop
⏱: 00:00:00 AM 19/05/2023
想用失恋去征服的人 被时间给解放了 分分合合 苦涩都是真的 幸福也是真的 不深爱了 就不记恨了 不纠结了 就懂了 只有自己 才能将自己困着 往自由的车角割舍 大人啊 是不停长大的人 能缩小了就像痕 越再生也越完整 大人啊 是泪当酒喝的人 让算命都不准 绝望时分仿佛脆弱又强韧 不再遥远就能幽默了 不对抗就甘心了 无畏杂陈 必三不疑的片刻 是你低牙说你错了 大人啊 是不停长大的人 能缩小了就像痕 越再生也越完整 大人啊 是泪当酒喝的人 让算命都不准 绝望时分仿佛脆弱又强韧 大人啊 是不停长大的人 能缩小了就像痕 越再生也越完整 大人啊 也是想被爱的人 把责任背着等 被抱抱和心疼 大人啊 也是学不乖的人 有躁动的灵魂 像絢烂而万火 却分身 www.mooji.org
Ấm Áp (暖暖)
Dũng Khí / 勇气
Đáng Tiếc Không Phải Anh
Dũng Khí
Thiên Trường Địa Cửu Của Người Khác / 別人的天長地久
給未來的自己
Đáng Tiếc Không Phải Là Anh / 可惜不是你
Gửi Tôi Của Tương Lai / 给未来的自己 (Live)
Ấm Áp
Meng Xing Shi Fen (Thời Khắc Tỉnh Mộng)
小手拉大手 (OT: Kaze Ni Naru)
Tình yêu đầu tiên
Khi Tỉnh Giấc Mộng / 梦醒时分 (Live)
Chợt Tỉnh Cơn Mơ / 梦醒时分
Thiên Trường Địa Cửu Của Người Khác
Đáng Tiếc Không Phải Là Anh / 可惜不是你 (Come Sing With Me)
Bắc Bán Cầu Cô Đơn / 孤單北半球 (Live)
Nếu Có Thể / 可以的话
Tình ca
夢醒時分
會呼吸的痛
暖暖
情歌
Vô Điều Kiện Vì Anh / 无条件为你 (Live)
Xin Lỗi, Em Yêu Anh / 对不起我爱你
Giây Tiếp Theo / 下一秒鐘)
沒有如果
Hôn Hôn / 亲亲
Vô Điều Kiện Vì Anh / 无条件为你
Nỗi Đau Biết Thở
🎧 : 41,776 | ⏱: 4:03
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
Dũng Khí / 勇气
🎧 : 29,333 | ⏱: 3:59
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
Đáng Tiếc Không Phải Anh
🎧 : 156,047 | ⏱: 4:43
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
Dũng Khí
🎧 : 118,818 | ⏱: 3:55
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
Thiên Trường Địa Cửu Của Người Khác / 別人的天長地久
🎧 : 634 | ⏱: 4:32
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
給未來的自己
🎧 : 284 | ⏱: 4:10
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
Đáng Tiếc Không Phải Là Anh / 可惜不是你
🎧 : 74,523 | ⏱: 4:45
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
Gửi Tôi Của Tương Lai / 给未来的自己 (Live)
🎧 : 49 | ⏱: 4:18
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong), Dương Xán (Yang Can), Chước Hải Đồn Nhạc Đội, Phan Vận Kỳ (Pan Yun Qi)
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong), Dương Xán (Yang Can), Chước Hải Đồn Nhạc Đội, Phan Vận Kỳ (Pan Yun Qi)
Ấm Áp
🎧 : 29,985 | ⏱: 4:03
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
Meng Xing Shi Fen (Thời Khắc Tỉnh Mộng)
🎧 : 4,969 | ⏱: 5:14
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
小手拉大手 (OT: Kaze Ni Naru)
🎧 : 1,691 | ⏱: 4:08
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
Tình yêu đầu tiên
🎧 : 0 | ⏱: 4:03
🧑: V.A
🧑: V.A
Khi Tỉnh Giấc Mộng / 梦醒时分 (Live)
🎧 : 358 | ⏱: 4:42
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
Chợt Tỉnh Cơn Mơ / 梦醒时分
🎧 : 224 | ⏱: 4:41
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
Thiên Trường Địa Cửu Của Người Khác
🎧 : 29,281 | ⏱: 4:31
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
Đáng Tiếc Không Phải Là Anh / 可惜不是你 (Come Sing With Me)
🎧 : 0 | ⏱: 4:29
🧑: V.A
🧑: V.A
Bắc Bán Cầu Cô Đơn / 孤單北半球 (Live)
🎧 : 652 | ⏱: 4:23
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
Nếu Có Thể / 可以的话
🎧 : 22,837 | ⏱: 4:19
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
Tình ca
🎧 : 3,981 | ⏱: 4:20
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
夢醒時分
🎧 : 839 | ⏱: 4:43
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
會呼吸的痛
🎧 : 267 | ⏱: 4:33
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
暖暖
🎧 : 995 | ⏱: 4:03
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
情歌
🎧 : 1,485 | ⏱: 4:20
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
Vô Điều Kiện Vì Anh / 无条件为你 (Live)
🎧 : 0 | ⏱: 4:34
🧑: V.A
🧑: V.A
Xin Lỗi, Em Yêu Anh / 对不起我爱你
🎧 : 2,229 | ⏱: 4:36
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
Giây Tiếp Theo / 下一秒鐘)
🎧 : 1,692 | ⏱: 4:54
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
沒有如果
🎧 : 63 | ⏱: 4:29
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
Hôn Hôn / 亲亲
🎧 : 6,261 | ⏱: 4:04
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
Vô Điều Kiện Vì Anh / 无条件为你
🎧 : 314 | ⏱: 4:20
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
Nỗi Đau Biết Thở
🎧 : 10,262 | ⏱: 4:33
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)
🧑: Lương Tịnh Như (Fish Leong)