Màu Xanh / 绿色

🧑‍🎤: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)

🎧: 0

📂: Nhạc Hoa

⏱: 14:34:44 PM 18/04/2023

若不是你突然闯进我生活
我怎会把厮守的寂寞放任了
說過痛苦那是假的
畢竟我的心也是肉做的
你離開是我心裡的彩虹
就变成灰色
说不心酸那是假的
如果我真的没那么爱过
爱着一个没有灵魂的人
世界都是黑色
若不是你突然纯情我生活
我怎会把厮守的寂寞放任了
爱我的话你都说
爱我的事你不做
我却把甜言蜜语当做你爱我的躯壳
你的悲伤难过我不参破
我也会把曾经的结果当是设
不去计较你太多
从此你在我心里只剩绿色
说很快我那是假的
你的名字依然那么深刻
每个字都刺穿我的心脏
那些明了通是红色
若不是你突然闯进我生活
我怎会把厮守的寂寞放任了
爱我的话你都说
爱我的事你不做
我却把甜言蜜语当作你爱我的躯壳
你何必是难过我不残破
我也会把曾经的指挥当施舍
不去计较你太多
从此你在我心里只剩绿色
Wu
如果是你突然重新我生活
我怎会把厮守的寂寞放任了
爱我的话你都说
爱我的事你不做
我却把甜言蜜语当作你爱我的缺口
如果是你突然重新我生活
我怎会把厮守的寂寞放任了
爱我的话你都说
爱我的事你不做
我却把甜言蜜语当作你爱我的躯壳
你的悲伤难过我不参透
我也会把曾经的结果当是笑
若不是你突然闯进我生活
我怎会把厮守的寂寞放任了
爱我的话你都说
爱我的事你不做

XEM TOÀN BỘ
Màu Xanh / 绿色
🎧 : 674,588 | ⏱: 4:29
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)

Màu Xanh - Khóc Một Mình (Việt Mino Mashup Remix)
🎧 : 0 | ⏱: 4:59
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning), Karik, Việt Mino

Màu Xanh / 绿色
🎧 : 0 | ⏱: 4:34
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)

Quán Rượu Của Anh Đóng Cửa Không Tiếp Em / 你的酒馆对我打烊
🎧 : 199,804 | ⏱: 4:11
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)

Cô Bé Lọ Lem / 灰姑娘
🎧 : 26,554 | ⏱: 4:53
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)

你的酒館對我打了烊
🎧 : 0 | ⏱: 4:11
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)

Không Thể Đối Mặt / 無法直視
🎧 : 14,813 | ⏱: 3:42
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)

Xin Chào Người Yêu Cũ / 你好前任
🎧 : 254 | ⏱: 4:00
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)

Người Nhát Gan / 胆小鬼
🎧 : 273 | ⏱: 4:21
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)

Tôi Tên Là Nãi Bình / 我叫奶瓶
🎧 : 168 | ⏱: 4:18
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning), Tiểu Húc Âm Lạc

Hơi Ấm Còn Lại / 餘溫
🎧 : 297 | ⏱: 4:02
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)

Vương Chiêu Quân / 王昭君
🎧 : 1,334 | ⏱: 4:30
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)

Đừng Đến Gần Em Nữa / 別再靠近我了
🎧 : 853 | ⏱: 4:33
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)

Giả Vờ / 假装
🎧 : 45,608 | ⏱: 4:25
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)

Không Quên / 沒忘
🎧 : 256 | ⏱: 4:37
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning), Lật Tiên Đạt

Màu Xanh
🎧 : 23 | ⏱: 4:04
🧑: Đường Hán Tiêu (Hamshore Tang), Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)

Chờ Đợi Một Người Sau / 等下一個他 (Live)
🎧 : 195 | ⏱: 0:59
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)

Journey To The Peace / 平靜之旅 (Demo)
🎧 : 487 | ⏱: 3:37
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)

Bạch Sơn Trà / 白山茶
🎧 : 979 | ⏱: 4:14
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)

Tránh Mặt / 避臉
🎧 : 361 | ⏱: 5:53
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)

Ai Chơi Đàn Piano / 彈琴給誰聽
🎧 : 195 | ⏱: 3:42
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)

Tựa Như Cầu Vồng / 如虹
🎧 : 326 | ⏱: 4:52
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning), Hạ Hãn Vũ (Xia Han Yu)

Sở Kiến Chi Nhật Nãi Thị Chung Chỉ Chi Thời / 所見之日乃是終止之時
🎧 : 590 | ⏱: 4:29
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)

Ngu Muội / 愚昧
🎧 : 672 | ⏱: 4:13
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)

Không Thích Như Thế / 沒那麼喜歡
🎧 : 275 | ⏱: 4:05
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)

Hẹn Hò Cùng Hồi Ức / 回憶見
🎧 : 741 | ⏱: 4:35
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)

Dứt Khoát / 一口
🎧 : 388 | ⏱: 4:52
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)

Quán Rượu Của Anh Đóng Cửa Không Tiếp Em / 你的酒馆对我打烊 Beat
🎧 : 1,249 | ⏱: 4:29
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)

Vương Chiêu Quân / 王昭君 Beat
🎧 : 40 | ⏱: 4:30
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)

Mười Tám / 十八
🎧 : 601 | ⏱: 4:31
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)