Màu Xanh / 绿色

🧑‍🎤: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)

🎧: 674,588

📂: Nhạc Hoa

⏱: 15:36:51 PM 19/03/2019

[Lời 1:]
說不痛苦那是假的
Shuō bu tòngkǔ nà shì jiǎ de
畢竟我的心也是肉做的
Bìjìng wǒ de xīn yěshì ròu zuò de

你離開時我心裡的彩虹
Nǐ líkāi shí wǒ xīnlǐ de cǎihóng
就變成灰色
Jiù biànchéng huīsè

說不心酸那是假的
Shuō bu xīnsuān nà shì jiǎ de
如果我真的沒那麼愛過
Rúguǒ wǒ zhēn de méi nàme àiguò

愛著一個沒有靈魂的人
Àizhe yīgè méiyǒu línghún de rén
世界都是黑色
Shìjiè dōu shì hēisè

[Lời 2:]
說很快活那是假的
Shuō hěn kuàihuó nà shì jiǎ de
你的名字依然那麼深刻
Nǐ de míngzì yīrán nàme shēnkè

每個字都刺穿我的心臟
Měi gè zì dōu cì chuān wǒ de xīnzàng
那鮮明的痛是紅色
Nà xiānmíng de tòng shì hóngsè

[ĐK:]
若不是你突然闖進我生活
Ruò bùshì nǐ túrán chuǎng jìn wǒ shēnghuó
我怎會把??死守的寂寞放任了
Wǒ zěn huì bǎ?? Sǐshǒu de jìmò fàngrènle

愛我的話你都說
Ài wǒ dehuà nǐ dōu shuō
愛我的事你不做
Ài wǒ de shì nǐ bù zuò

我卻把甜言蜜語
Wǒ què bǎ tiányánmìyǔ
當做你愛我的軀殼
Dàngzuò nǐ ài wǒ de qūké

你的悲傷難過我不參破
Nǐ de bēishāng nánguò wǒ bù cān pò
我也會把曾經的且過當施捨
Wǒ yě huì bǎ céngjīng de qiě guòdàng shīshě

不去計較你太多
Bù qù jìjiào nǐ tài duō
從此你在我心裡
Cóngcǐ nǐ zài wǒ xīnlǐ
只剩綠色
Zhǐ shèng lǜsè

XEM TOÀN BỘ
Màu Xanh / 绿色
🎧 : 674,588 | ⏱: 4:29
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)

Màu Xanh - Khóc Một Mình (Việt Mino Mashup Remix)
🎧 : 0 | ⏱: 4:59
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning), Karik, Việt Mino

Màu Xanh / 绿色
🎧 : 0 | ⏱: 4:34
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)

Quán Rượu Của Anh Đóng Cửa Không Tiếp Em / 你的酒馆对我打烊
🎧 : 199,804 | ⏱: 4:11
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)

Cô Bé Lọ Lem / 灰姑娘
🎧 : 26,554 | ⏱: 4:53
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)

你的酒館對我打了烊
🎧 : 0 | ⏱: 4:11
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)

Không Thể Đối Mặt / 無法直視
🎧 : 14,813 | ⏱: 3:42
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)

Xin Chào Người Yêu Cũ / 你好前任
🎧 : 254 | ⏱: 4:00
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)

Người Nhát Gan / 胆小鬼
🎧 : 273 | ⏱: 4:21
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)

Tôi Tên Là Nãi Bình / 我叫奶瓶
🎧 : 168 | ⏱: 4:18
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning), Tiểu Húc Âm Lạc

Hơi Ấm Còn Lại / 餘溫
🎧 : 297 | ⏱: 4:02
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)

Vương Chiêu Quân / 王昭君
🎧 : 1,334 | ⏱: 4:30
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)

Đừng Đến Gần Em Nữa / 別再靠近我了
🎧 : 853 | ⏱: 4:33
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)

Giả Vờ / 假装
🎧 : 45,608 | ⏱: 4:25
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)

Không Quên / 沒忘
🎧 : 256 | ⏱: 4:37
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning), Lật Tiên Đạt

Màu Xanh
🎧 : 23 | ⏱: 4:04
🧑: Đường Hán Tiêu (Hamshore Tang), Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)

Chờ Đợi Một Người Sau / 等下一個他 (Live)
🎧 : 195 | ⏱: 0:59
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)

Journey To The Peace / 平靜之旅 (Demo)
🎧 : 487 | ⏱: 3:37
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)

Bạch Sơn Trà / 白山茶
🎧 : 979 | ⏱: 4:14
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)

Tránh Mặt / 避臉
🎧 : 361 | ⏱: 5:53
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)

Ai Chơi Đàn Piano / 彈琴給誰聽
🎧 : 195 | ⏱: 3:42
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)

Tựa Như Cầu Vồng / 如虹
🎧 : 326 | ⏱: 4:52
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning), Hạ Hãn Vũ (Xia Han Yu)

Sở Kiến Chi Nhật Nãi Thị Chung Chỉ Chi Thời / 所見之日乃是終止之時
🎧 : 590 | ⏱: 4:29
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)

Ngu Muội / 愚昧
🎧 : 672 | ⏱: 4:13
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)

Không Thích Như Thế / 沒那麼喜歡
🎧 : 275 | ⏱: 4:05
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)

Hẹn Hò Cùng Hồi Ức / 回憶見
🎧 : 741 | ⏱: 4:35
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)

Dứt Khoát / 一口
🎧 : 388 | ⏱: 4:52
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)

Quán Rượu Của Anh Đóng Cửa Không Tiếp Em / 你的酒馆对我打烊 Beat
🎧 : 1,249 | ⏱: 4:29
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)

Vương Chiêu Quân / 王昭君 Beat
🎧 : 40 | ⏱: 4:30
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)

Mười Tám / 十八
🎧 : 601 | ⏱: 4:31
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)