Cô Bé Lọ Lem / 灰姑娘
🧑🎤: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🎧: 26,554
📂: Nhạc Hoa
⏱: 10:32:51 AM 21/05/2019
Kuàiyào wàngle zěnme bù shòushāng
Zhè shìjiè mǎn shì nǐ de guāngmáng
Nǐ názhe wǒ ài nǐ de xīnzàng
Wàngxiǎngzhe qíshì duì nǐ tóuxiáng
Zài nǐ shèjì de chéngbǎo táohuāng
Táo bù diào yě bùnéng bèi ài shàng tài huāngtáng
Zhè yīlù jīngjí diédiézhuàngzhuàng
Zhōngyú míshīle fāngxiàng wǒ zěn néng zhèyàng
Dúzì shōuchǎng
Wǒ yě yīnggāi shì bèi téng'ài de huī gūniáng
Kě zài nǐ de chéngbǎo wǒ zhǐ gǎndòngle shànliáng
Shì bùshì wángzǐ zǒng kàn bù dào huī gūniáng de guāng
Wǒ yě jiànjiàn bèi nǐ yíwàng
Wǒ yě yīnggāi shì bèi téng'ài de huī gūniáng
Kě nǐ bù yuàn yòng yīshēng péi wǒ dǔ yīgè guòwǎng
Yě huì yǒuyīgèrén yǔ wǒ hù sù zhōngcháng
Diūdiào guòwǎng de shāng
Zài nǐ shèjì de chéngbǎo táohuāng
Táo bù diào yě bùnéng bèi ài shàng tài huāngtáng
Zhè yīlù jīngjí diédiézhuàngzhuàng
Zhōngyú míshīle fāngxiàng wǒ zěn néng zhèyàng
Dúzì shōuchǎng
Wǒ yě yīnggāi shì bèi téng'ài de huī gūniáng
Kě zài nǐ de chéngbǎo wǒ zhǐ gǎndòngle shànliáng
Shì bùshì wángzǐ zǒng kàn bù dào huī gūniáng de guāng
Wǒ yě jiànjiàn bèi nǐ yíwàng
Wǒ yě yīnggāi shì bèi téng'ài de huī gūniáng
Kě nǐ bù yuàn yòng yīshēng péi wǒ dǔ yīgè guòwǎng
Yě huì yǒuyī gèrén yǔ wǒ hù sù zhōngcháng
Diūdiào guòwǎng de shāng
Pòsuì yòu zěnyàng shòushāng yòu zěnyàng
Wǒ bù yuàn wěiqu de wèi nǐmen zhuóxiǎng
Nǐ guāngmáng wànzhàng bù zǒu jìn yī zhàng
Yǒu tiān wǒ de qí shì huì dǒng wǒ shànliáng
Wǒ yě yīnggāi shì bèi téng'ài de huī gūniáng
Kě nǐ bù yuàn yòng yīshēng péi wǒ dǔ yī gè guòwǎng
Yě huì yǒuyī gèrén yǔ wǒ hù sù zhōngcháng
Diūdiào guòwǎng de shāng
Yě huì yǒuyī gèrén yǔ wǒ hù sù zhōngcháng
Huì yǒu ma
Màu Xanh / 绿色
Cung Thiên Bình / 天秤座
Màu Xanh - Khóc Một Mình (Việt Mino Mashup Remix)
Màu Xanh / 绿色
童话镇
Quán Rượu Của Anh Đóng Cửa Không Tiếp Em / 你的酒馆对我打烊
绿色 (Dj阿易版)
绿色 (降调版)
Cung Thiên Bình / 天秤座 (伴奏)
你的酒館對我打了烊
Cô Gái Ngốc Nghếch / 那个傻瓜
Không Có Ai Đau Lòng Vì Em / 没有人心疼我
Dứt Khoát / 一口
Người Qua Đường Tuổi Thanh Xuân / 我唯一青春裡的路人
Cô Bé Lọ Lem / 灰姑娘
绿色 (变速版)
Tôi Tên Là Nãi Bình / 我叫奶瓶
Không Quên / 沒忘
假装
你好前任
Xin Chào Người Yêu Cũ / 你好前任
Tránh Mặt / 避臉
Ai Chơi Đàn Piano / 彈琴給誰聽
Không Thích Như Thế / 沒那麼喜歡
Hẹn Hò Cùng Hồi Ức / 回憶見
Giả Vờ / 假装
忘记被忘记
壁花
噩梦是我的美梦给你
十八
🎧 : 674,588 | ⏱: 4:29
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
Cung Thiên Bình / 天秤座
🎧 : 0 | ⏱: 4:01
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
Màu Xanh - Khóc Một Mình (Việt Mino Mashup Remix)
🎧 : 0 | ⏱: 4:59
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning), Karik, Việt Mino
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning), Karik, Việt Mino
Màu Xanh / 绿色
🎧 : 0 | ⏱: 4:34
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
童话镇
🎧 : 0 | ⏱: 4:00
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
Quán Rượu Của Anh Đóng Cửa Không Tiếp Em / 你的酒馆对我打烊
🎧 : 199,804 | ⏱: 4:11
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
绿色 (Dj阿易版)
🎧 : 0 | ⏱: 4:42
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
绿色 (降调版)
🎧 : 0 | ⏱: 4:37
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
Cung Thiên Bình / 天秤座 (伴奏)
🎧 : 0 | ⏱: 4:01
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
你的酒館對我打了烊
🎧 : 0 | ⏱: 4:11
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
Cô Gái Ngốc Nghếch / 那个傻瓜
🎧 : 11,089 | ⏱: 4:25
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
Không Có Ai Đau Lòng Vì Em / 没有人心疼我
🎧 : 0 | ⏱: 4:27
🧑: V.A
🧑: V.A
Dứt Khoát / 一口
🎧 : 388 | ⏱: 4:52
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
Người Qua Đường Tuổi Thanh Xuân / 我唯一青春裡的路人
🎧 : 3,845 | ⏱: 4:01
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
Cô Bé Lọ Lem / 灰姑娘
🎧 : 26,554 | ⏱: 4:53
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
绿色 (变速版)
🎧 : 0 | ⏱: 3:21
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
Tôi Tên Là Nãi Bình / 我叫奶瓶
🎧 : 0 | ⏱: 4:18
🧑: V.A
🧑: V.A
Không Quên / 沒忘
🎧 : 256 | ⏱: 4:37
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning), Lật Tiên Đạt
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning), Lật Tiên Đạt
假装
🎧 : 0 | ⏱: 4:24
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
你好前任
🎧 : 0 | ⏱: 4:00
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
Xin Chào Người Yêu Cũ / 你好前任
🎧 : 254 | ⏱: 4:00
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
Tránh Mặt / 避臉
🎧 : 361 | ⏱: 5:53
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
Ai Chơi Đàn Piano / 彈琴給誰聽
🎧 : 195 | ⏱: 3:42
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
Không Thích Như Thế / 沒那麼喜歡
🎧 : 275 | ⏱: 4:05
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
Hẹn Hò Cùng Hồi Ức / 回憶見
🎧 : 741 | ⏱: 4:35
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
Giả Vờ / 假装
🎧 : 45,608 | ⏱: 4:25
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
忘记被忘记
🎧 : 0 | ⏱: 4:46
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
壁花
🎧 : 0 | ⏱: 4:30
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
噩梦是我的美梦给你
🎧 : 0 | ⏱: 3:47
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
十八
🎧 : 0 | ⏱: 4:31
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)