Cung Thiên Bình / 天秤座
🧑🎤: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🎧: 0
📂: Nhạc Hoa
⏱: 00:00:00 AM 31/10/2025
Tā zài děng děng shì jiè yě wēn róu
Xīn lǐ méi shù tíng liú yě kě yǐ shì yī tiáo lù
Xiǎng chéng wéi měi lì gù shì de zhǔ rén duō me xiǎng
Hé fēng yī qǐ yě néng dá chéng yuàn wàng
Zhè gù shì a zài fēng lǐ qīng qīng jiǎng
Fǎn zhèng bú shì suǒ yǒu de huà dōu lái de jí shuō chū lái
Shì jiān yī qiè zuì hòu dōu fēi xiàng le yè kōng
Xiàng xuān xiāo de chén shì zǒng piāo xiàng yáo yuǎn de mèng
Nǐ jiān dìng de gào sù wǒ
Xiàng yī shuāng wēn nuǎn de shǒu
Àn zhù wǒ yáo bǎi bù dìng de xīn
Nǐ míng mù zhāng dǎn de piān ài
Néng wěn zhù wǒ xīn xù bù dìng de wú nài
Wǒ zài shī qù hé kě wàng zhī jiān yáo bǎi
Hái zài děng děng shí jiān yě huí tóu
Nǐ jiān dìng de gào sù wǒ zài jiǎo luò páng guān de wǒ
Xiǎng chéng wéi zhè chǎng xì jù de zhǔ rén duō me xiǎng
Zài táo zǒu de tóng shí yě zài kě wàng
Zhè gù shì a zài fēng lǐ qīng qīng jiǎng
Fǎn zhèng wèi shuō chū kǒu de dōu yǐ kè zài le xīn shàng
Shì jiān zhǒng zhǒng zhōng chén yú jì jìng de shēn lán
Nǐ què zài jí dì wài diǎn yī zhǎn dēng bú sàn
Nǐ jiān dìng de gào sù wǒ
Xiàng yī shuāng wēn nuǎn de shǒu
Àn zhù wǒ yáo bǎi bù dìng de xīn
Nǐ míng mù zhāng dǎn de piān ài
Néng wěn zhù wǒ xīn xù bù dìng de wú nài
Wǒ zài shī qù hé kě wàng zhī jiān yáo bǎi
Fēng hái zài jiǎng gù shì méi jiǎng wán
Lái bu jí shuō de huà dōu piāo sàn chéng xīng hǎi
Nǐ de jiān dìng àn zhù wǒ yáo bǎi de xīn
Zài yè kōng xià zhōng yú zì zài
Nǐ de jiān dìng àn zhù wǒ yáo bǎi de xīn
Zài yè kōng xià zhōng yú zì zài
Màu Xanh / 绿色
Cung Thiên Bình / 天秤座
Màu Xanh - Khóc Một Mình (Việt Mino Mashup Remix)
Màu Xanh / 绿色
童话镇
Quán Rượu Của Anh Đóng Cửa Không Tiếp Em / 你的酒馆对我打烊
绿色 (Dj阿易版)
绿色 (降调版)
Cung Thiên Bình / 天秤座 (伴奏)
你的酒館對我打了烊
Cô Gái Ngốc Nghếch / 那个傻瓜
Không Có Ai Đau Lòng Vì Em / 没有人心疼我
Dứt Khoát / 一口
Người Qua Đường Tuổi Thanh Xuân / 我唯一青春裡的路人
Cô Bé Lọ Lem / 灰姑娘
绿色 (变速版)
Tôi Tên Là Nãi Bình / 我叫奶瓶
Không Quên / 沒忘
假装
你好前任
Xin Chào Người Yêu Cũ / 你好前任
Tránh Mặt / 避臉
Ai Chơi Đàn Piano / 彈琴給誰聽
Không Thích Như Thế / 沒那麼喜歡
Hẹn Hò Cùng Hồi Ức / 回憶見
Giả Vờ / 假装
忘记被忘记
壁花
噩梦是我的美梦给你
十八
🎧 : 674,588 | ⏱: 4:29
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
Cung Thiên Bình / 天秤座
🎧 : 0 | ⏱: 4:01
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
Màu Xanh - Khóc Một Mình (Việt Mino Mashup Remix)
🎧 : 0 | ⏱: 4:59
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning), Karik, Việt Mino
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning), Karik, Việt Mino
Màu Xanh / 绿色
🎧 : 0 | ⏱: 4:34
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
童话镇
🎧 : 0 | ⏱: 4:00
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
Quán Rượu Của Anh Đóng Cửa Không Tiếp Em / 你的酒馆对我打烊
🎧 : 199,804 | ⏱: 4:11
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
绿色 (Dj阿易版)
🎧 : 0 | ⏱: 4:42
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
绿色 (降调版)
🎧 : 0 | ⏱: 4:37
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
Cung Thiên Bình / 天秤座 (伴奏)
🎧 : 0 | ⏱: 4:01
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
你的酒館對我打了烊
🎧 : 0 | ⏱: 4:11
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
Cô Gái Ngốc Nghếch / 那个傻瓜
🎧 : 11,089 | ⏱: 4:25
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
Không Có Ai Đau Lòng Vì Em / 没有人心疼我
🎧 : 0 | ⏱: 4:27
🧑: V.A
🧑: V.A
Dứt Khoát / 一口
🎧 : 388 | ⏱: 4:52
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
Người Qua Đường Tuổi Thanh Xuân / 我唯一青春裡的路人
🎧 : 3,845 | ⏱: 4:01
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
Cô Bé Lọ Lem / 灰姑娘
🎧 : 26,554 | ⏱: 4:53
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
绿色 (变速版)
🎧 : 0 | ⏱: 3:21
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
Tôi Tên Là Nãi Bình / 我叫奶瓶
🎧 : 0 | ⏱: 4:18
🧑: V.A
🧑: V.A
Không Quên / 沒忘
🎧 : 256 | ⏱: 4:37
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning), Lật Tiên Đạt
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning), Lật Tiên Đạt
假装
🎧 : 0 | ⏱: 4:24
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
你好前任
🎧 : 0 | ⏱: 4:00
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
Xin Chào Người Yêu Cũ / 你好前任
🎧 : 254 | ⏱: 4:00
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
Tránh Mặt / 避臉
🎧 : 361 | ⏱: 5:53
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
Ai Chơi Đàn Piano / 彈琴給誰聽
🎧 : 195 | ⏱: 3:42
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
Không Thích Như Thế / 沒那麼喜歡
🎧 : 275 | ⏱: 4:05
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
Hẹn Hò Cùng Hồi Ức / 回憶見
🎧 : 741 | ⏱: 4:35
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
Giả Vờ / 假装
🎧 : 45,608 | ⏱: 4:25
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
忘记被忘记
🎧 : 0 | ⏱: 4:46
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
壁花
🎧 : 0 | ⏱: 4:30
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
噩梦是我的美梦给你
🎧 : 0 | ⏱: 3:47
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
十八
🎧 : 0 | ⏱: 4:31
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)