Tựa Như Cầu Vồng / 如虹
🧑🎤: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning), Hạ Hãn Vũ (Xia Han Yu)
🎧: 326
📂: Nhạc Hoa
⏱: 14:49:22 PM 23/01/2020
Lời bài hát chưa cập nhật!
Màu Xanh / 绿色
Cung Thiên Bình / 天秤座
Màu Xanh - Khóc Một Mình (Việt Mino Mashup Remix)
Màu Xanh / 绿色
童话镇
Quán Rượu Của Anh Đóng Cửa Không Tiếp Em / 你的酒馆对我打烊
绿色 (Dj阿易版)
绿色 (降调版)
Cung Thiên Bình / 天秤座 (伴奏)
你的酒館對我打了烊
Cô Gái Ngốc Nghếch / 那个傻瓜
Không Có Ai Đau Lòng Vì Em / 没有人心疼我
Dứt Khoát / 一口
Người Qua Đường Tuổi Thanh Xuân / 我唯一青春裡的路人
Cô Bé Lọ Lem / 灰姑娘
绿色 (变速版)
Tôi Tên Là Nãi Bình / 我叫奶瓶
Không Quên / 沒忘
假装
你好前任
Xin Chào Người Yêu Cũ / 你好前任
Tránh Mặt / 避臉
Ai Chơi Đàn Piano / 彈琴給誰聽
Không Thích Như Thế / 沒那麼喜歡
Hẹn Hò Cùng Hồi Ức / 回憶見
Giả Vờ / 假装
忘记被忘记
壁花
噩梦是我的美梦给你
十八
🎧 : 674,588 | ⏱: 4:29
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
Cung Thiên Bình / 天秤座
🎧 : 0 | ⏱: 4:01
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
Màu Xanh - Khóc Một Mình (Việt Mino Mashup Remix)
🎧 : 0 | ⏱: 4:59
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning), Karik, Việt Mino
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning), Karik, Việt Mino
Màu Xanh / 绿色
🎧 : 0 | ⏱: 4:34
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
童话镇
🎧 : 0 | ⏱: 4:00
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
Quán Rượu Của Anh Đóng Cửa Không Tiếp Em / 你的酒馆对我打烊
🎧 : 199,804 | ⏱: 4:11
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
绿色 (Dj阿易版)
🎧 : 0 | ⏱: 4:42
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
绿色 (降调版)
🎧 : 0 | ⏱: 4:37
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
Cung Thiên Bình / 天秤座 (伴奏)
🎧 : 0 | ⏱: 4:01
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
你的酒館對我打了烊
🎧 : 0 | ⏱: 4:11
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
Cô Gái Ngốc Nghếch / 那个傻瓜
🎧 : 11,089 | ⏱: 4:25
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
Không Có Ai Đau Lòng Vì Em / 没有人心疼我
🎧 : 0 | ⏱: 4:27
🧑: V.A
🧑: V.A
Dứt Khoát / 一口
🎧 : 388 | ⏱: 4:52
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
Người Qua Đường Tuổi Thanh Xuân / 我唯一青春裡的路人
🎧 : 3,845 | ⏱: 4:01
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
Cô Bé Lọ Lem / 灰姑娘
🎧 : 26,554 | ⏱: 4:53
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
绿色 (变速版)
🎧 : 0 | ⏱: 3:21
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
Tôi Tên Là Nãi Bình / 我叫奶瓶
🎧 : 0 | ⏱: 4:18
🧑: V.A
🧑: V.A
Không Quên / 沒忘
🎧 : 256 | ⏱: 4:37
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning), Lật Tiên Đạt
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning), Lật Tiên Đạt
假装
🎧 : 0 | ⏱: 4:24
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
你好前任
🎧 : 0 | ⏱: 4:00
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
Xin Chào Người Yêu Cũ / 你好前任
🎧 : 254 | ⏱: 4:00
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
Tránh Mặt / 避臉
🎧 : 361 | ⏱: 5:53
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
Ai Chơi Đàn Piano / 彈琴給誰聽
🎧 : 195 | ⏱: 3:42
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
Không Thích Như Thế / 沒那麼喜歡
🎧 : 275 | ⏱: 4:05
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
Hẹn Hò Cùng Hồi Ức / 回憶見
🎧 : 741 | ⏱: 4:35
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
Giả Vờ / 假装
🎧 : 45,608 | ⏱: 4:25
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
忘记被忘记
🎧 : 0 | ⏱: 4:46
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
壁花
🎧 : 0 | ⏱: 4:30
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
噩梦是我的美梦给你
🎧 : 0 | ⏱: 3:47
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
十八
🎧 : 0 | ⏱: 4:31
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)
🧑: Trần Tuyết Ngưng (Chen Xue Ning)